Phương pháp chuẩn đoán và điều trị bệnh đột quỵ

Chuẩn đoán bệnh đột quỵ

Làm thế nào để chẩn đoán đột quỵ?

Để chẩn đoán đột quỵ, bác sĩ có thể sử dụng các biện pháp sau đây:

  • Khám lâm sàng: kiểm tra các triệu chứng như liệt mặt, tay, chân, khó nói, khó hiểu, mất thị lực, chóng mặt, đau đầu.
  • Chụp CT: chụp X-quang sọ và não bằng máy chụp cắt lớp vi tính (CT) Scan. Kỹ thuật này giúp phát hiện xuất huyết não hoặc thiếu máu cục bộ ở não.
  • Chụp MRI: chụp hình ảnh não bằng từ trường và sóng vô tuyến. Kỹ thuật này giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương não do đột quỵ.
Chuẩn đoán bệnh đột quỵ
Chuẩn đoán bệnh đột quỵ
  • Siêu âm Doppler: siêu âm các mạch máu cổ và não bằng sóng âm thanh. Kỹ thuật này giúp đánh giá tình trạng của các mạch máu và phát hiện xơ vữa động mạch hoặc huyết khối.
  • Điện tâm đồ: ghi lại nhịp tim và hoạt động của cơ tim bằng các điện cực dán trên ngực. Kỹ thuật này giúp phát hiện các bệnh lý tim có liên quan đến đột quỵ như loạn nhịp tim, tim bẩm sinh.
  • Siêu âm chân: siêu âm các tĩnh mạch chân bên trong bằng sóng âm thanh. Kỹ thuật này giúp tìm kiếm cục máu đông trong tĩnh mạch chân, là nguyên nhân của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

Đột quỵ có thể được phòng ngừa như thế nào?

Để phòng ngừa đột quỵ, bạn cần kiểm soát và điều trị các yếu tố nguy cơ có thể gây ra đột quỵ, cũng như có lối sống và thói quen ăn uống lành mạnh. Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ bao gồm:

  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ. Bạn nên đo huyết áp thường xuyên và tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc hạ huyết áp nếu cần thiết.
  • Kiểm soát mỡ máu: Mỡ máu cao có thể gây xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ tắc mạch máu não. Bạn nên kiểm tra mức cholesterol và triglyceride trong máu định kỳ và sử dụng thuốc hạ mỡ máu theo chỉ định của bác sĩ nếu cần thiết.
  • Kiểm soát đái tháo đường: Đái tháo đường không được kiểm soát tốt có thể gây tổn thương các mạch máu toàn cơ thể, trong đó có mạch máu não. Bạn nên kiểm tra đường huyết thường xuyên và sử dụng thuốc hạ đường huyết theo chỉ định của bác sĩ nếu cần thiết.
  • Kiểm soát các bệnh lý tim mạch: Các bệnh lý tim mạch như bệnh lý mạch vành, bệnh lý van tim, loạn nhịp tim, phì đại buồng tim có thể gây ra huyết khối trong tim và di chuyển đến não gây tắc mạch. Bạn nên đi khám tim định kỳ và sử dụng thuốc điều trị các bệnh lý tim mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ nếu cần thiết.
Phương pháp ngăn ngừa bệnh đột quỵ
Phương pháp ngăn ngừa bệnh đột quỵ
  • Bỏ hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ do gây xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, giảm oxy trong máu, tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Bạn nên bỏ hút thuốc hoặc giảm thiểu lượng thuốc lá tiêu thụ để giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Giảm thiểu rượu bia: Uống rượu bia quá nhiều có thể làm tăng huyết áp, gây loạn nhịp tim, làm giảm khả năng đông máu của tiểu cầu. Bạn nên giới hạn lượng rượu bia tiêu thụ không quá 1 ly/ngày cho phụ nữ và 2 ly/ngày cho nam giới để phòng ngừa đột quỵ.
  • Giảm cân: Thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ của các bệnh lý liên quan đến đột quỵ như tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường. Bạn nên kiểm soát cân nặng trong khoảng BMI từ 18,5 – 24,9 kg/m2 để phòng ngừa đột quỵ.
  • Tập thể dục: Tập thể dục có lợi cho sức khỏe tim mạch, giúp giảm huyết áp, giảm mỡ máu, giảm cân, giảm stress. Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày và 5 ngày/tuần để phòng ngừa đột quỵ.

Phương pháp điều trị bệnh đột quỵ 

Có 2 phương pháp hiện nay được các bác bác sĩ áp dụng để chữa trị bệnh đột quỵ là:

1.Dùng thuốc

Có nhiều loại thuốc có thể được sử dụng để điều trị đột quỵ, tùy theo nguyên nhân và mức độ của bệnh. Các loại thuốc thường được dùng bao gồm:

    • Thuốc tan huyết khối: Là loại thuốc có tác dụng làm tan cục máu đông và khôi phục lưu lượng máu lên não. Thuốc này chỉ có hiệu quả khi được sử dụng trong vòng 4,5 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Ví dụ: alteplase, tenecteplase.
    • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Là loại thuốc có tác dụng ngăn chặn các tiểu cầu trong máu dính lại với nhau và hình thành huyết khối. Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc do xuất huyết. Ví dụ: aspirin, clopidogrel, ticagrelor.
  • Sử dụng thuốc chống đột quỵ
    Sử dụng thuốc chống đột quỵ
    • Thuốc chống đông máu: Là loại thuốc có tác dụng làm giảm khả năng đông máu của máu và ngăn ngừa hình thành huyết khối. Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ ở những người có bệnh lý tim mạch như loạn nhịp tim, bệnh lý van tim. Ví dụ: warfarin, dabigatran, rivaroxaban.
    • Thuốc hạ huyết áp: Là loại thuốc có tác dụng làm giảm áp lực của máu lên thành mạch và giảm nguy cơ tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu. Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc do xuất huyết ở những người có huyết áp cao. Ví dụ: amlodipine, lisinopril, losartan.
    • Thuốc hạ mỡ máu: Là loại thuốc có tác dụng làm giảm mức cholesterol và triglyceride trong máu và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ ở những người có mỡ máu cao. Ví dụ: simvastatin, atorvastatin, rosuvastatin.

Tuy nhiên, khi dùng thuốc cuãng cần những lưu ý. Bạn không nên tự ý uống bất kỳ thuốc nào ngoài thuôc được kê từ bác sĩ.

Xem thêm: Những lưu ý khi dùng thuốc chống đột quỵ

2.Phẫu thuật

Có nhiều loại phẫu thuật có thể được sử dụng để điều trị đột quỵ, tùy theo vị trí và mức độ của tổn thương não. Các loại phẫu thuật thường được dùng bao gồm:

    • Phẫu thuật lấy huyết khối: Là loại phẫu thuật có tác dụng lấy ra cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu não bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là stent retriever. Phẫu thuật này chỉ có hiệu quả khi được thực hiện trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
  • Điều trị bệnh đột quỵ bằng phương pháp phẫu thuật
    Điều trị bệnh đột quỵ bằng phương pháp phẫu thuật
    • Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu: Là loại phẫu thuật có tác dụng làm giảm áp lực trong não bằng cách xả huyết khối ra ngoài thông qua một lỗ nhỏ khoan trên sọ. Phẫu thuật này chỉ được thực hiện khi huyết khối nằm ở vị trí có thể tiếp cận được và khi xuất hiện triệu chứng đột quỵ do xuất huyết.
    • Phẫu thuật mở sọ: Là loại phẫu thuật có tác dụng làm giảm áp lực trong não bằng cách cắt bỏ một phần xương sọ để cho não có không gian nở ra. Phẫu thuật này chỉ được thực hiện khi áp lực trong não rất cao và khi xuất hiện triệu chứng đột quỵ do xuất huyết hoặc do thiếu máu cục bộ.

Theo dõi thông tin mới nhất về bệnh tật và cách phòng, chữa bệnh tại ĐÂY

……………………………………….

Delta Da’sia – Sản xuất trà thảo mộc tốt cho sức khỏe mọi người

Địa chỉ: 107, đường 2, Tổ 3, KP 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

Hotline: 0903 349 318 – 0339.650.681

Website: deltadasia.com

Email: healthyfood@deltadasia.com

Xem thêm:

Nguyên nhân và dấu hiệu của bệnh đột quỵ

Các câu hỏi thường gặp về bệng gan nhiễm mỡ

Cây cà gai leo chữa bệnh về gan như thế nào?

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ